約翰遜城 yuē hàn xùn chéng · ước hàn tốn thành Hán Việt: ước hàn tốn thành · Pinyin: yuē hàn xùn chéng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 遜 (tốn) + 城 (thành)Pinyinyuē hàn xùn chéngHán Việtước hàn tốn thànhCấu tạo約 + 翰 + 遜 + 城 · ước + hàn + tốn + thành nghĩa thành phần: ước + hàn + tốn + thành