約翰阿伯特 yuē hàn ā bó tè · ước hàn a bá đặc Hán Việt: ước hàn a bá đặc · Pinyin: yuē hàn ā bó tè Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 阿 (a) + 伯 (bá) + 特 (đặc)Pinyinyuē hàn ā bó tèHán Việtước hàn a bá đặcCấu tạo約 + 翰 + 阿 + 伯 + 特 · ước + hàn + a + bá + đặc nghĩa thành phần: ước + hàn + a + bá + đặc