約翰麥卡錫 yuē hàn mài kǎ xí · ước hàn mạch tạp tích Hán Việt: ước hàn mạch tạp tích · Pinyin: yuē hàn mài kǎ xí Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 麥 (mạch) + 卡 (tạp) + 錫 (tích)Pinyinyuē hàn mài kǎ xíHán Việtước hàn mạch tạp tíchCấu tạo約 + 翰 + 麥 + 卡 + 錫 · ước + hàn + mạch + tạp + tích nghĩa thành phần: ước + hàn + mạch + tạp + tích