約請會見 ước thỉnh hội kiến Hán Việt: ước thỉnh hội kiến Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 請 (thỉnh) + 會 (hội) + 見 (kiến)Hán Việtước thỉnh hội kiếnCấu tạo約 + 請 + 會 + 見 · ước + thỉnh + hội + kiến nghĩa thành phần: ước + thỉnh + hội + kiến Nghĩa EngCihui 約請會見 uēqǐng huìjiàn v.o. make an appointment to meet