約魯巴語

yuē lǔ bā yǔ ước lỗ ba ngữ

Hán Việt: ước lỗ ba ngữ · Pinyin: yuē lǔ bā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (lỗ) + (ba) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 約魯巴語 āolǔbāyǔ n. <lg.> Yoruba