級差地租 cấp soa địa tô Hán Việt: cấp soa địa tô Tổng quan Cấu tạo: 級 (cấp) + 差 (soa) + 地 (địa) + 租 (tô)Hán Việtcấp soa địa tôCấu tạo級 + 差 + 地 + 租 · cấp + soa + địa + tô nghĩa thành phần: cấp + soa + địa + tô Nghĩa EngCihui 級差地租 íchā dìzū n. differential (land) rent