紈綺子弟
hoàn khỉ tử đệ
Hán Việt: hoàn khỉ tử đệ · Pinyin: wán qǐ zǐ dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指官僚、地主等有钱有势人家成天吃喝玩乐、不务正业的子弟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纨裦子弟。
Hán Việt: hoàn khỉ tử đệ · Pinyin: wán qǐ zǐ dì