紈袴膏梁

wán kù gāo liáng hoàn khố cao lương

Hán Việt: hoàn khố cao lương · Pinyin: wán kù gāo liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (khố) + (cao) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纨:细绢;膏:油脂;梁:精米;膏梁:泛指富家精美的食品。华丽的服饰,精美的食品。比喻富贵人家的子弟。