紈裦子弟

wán kǔ zǐ dì

Pinyin: wán kǔ zǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纨裦细绢做成的裤子,泛指华丽衣着。旧称浮华的富贵人家子弟。