纊中引線 khoáng trung dẫn tuyến Hán Việt: khoáng trung dẫn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 中 (trung) + 引 (dẫn) + 線 (tuyến)Hán Việtkhoáng trung dẫn tuyếnCấu tạo纊 + 中 + 引 + 線 · khoáng + trung + dẫn + tuyến nghĩa thành phần: khoáng + trung + dẫn + tuyến Nghĩa EngCihui 纊中引線 uàngzhōngyǐnxiàn f.e. <wr.> bring order from chaos