纩中引线

khoáng trung dẫn tuyến

Hán Việt: khoáng trung dẫn tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 中 (trung) + 引 (dẫn) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập lại trật tự
  • Biên soạn 纊中引線 uàngzhōngyǐnxiàn f.e. <wr.> bring order from chaos

Eng

  • Cihui 纊中引線 uàngzhōngyǐnxiàn f.e. <wr.> bring order from chaos

Từ liên quan

Gần nghĩa

引线穿针 · 引线框架 · 引線框架 · 引线搭桥 · 引线插件板