纩中引线
khoáng trung dẫn tuyến
Hán Việt: khoáng trung dẫn tuyến
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lập lại trật tự
- Biên soạn 纊中引線 uàngzhōngyǐnxiàn f.e. <wr.> bring order from chaos
Eng
- Cihui 纊中引線 uàngzhōngyǐnxiàn f.e. <wr.> bring order from chaos
Hán Việt: khoáng trung dẫn tuyến