紀信誑楚

jì xìn kuáng chǔ kỉ tín cuống sở

Hán Việt: kỉ tín cuống sở · Pinyin: jì xìn kuáng chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (tín) + (cuống) + (sở)