紀錄影片

kỉ lục ảnh phiến

Hán Việt: kỉ lục ảnh phiến

Tổng quan

văn kiện; tài liệu, tư liệu, chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu, đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu

Cấu tạo: (kỉ) + (lục) + (ảnh) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn kiện; tài liệu, tư liệu, chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu, đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu