紀律渙散 jì lǜ huàn sàn · kỉ luật hoán tán Hán Việt: kỉ luật hoán tán · Pinyin: jì lǜ huàn sàn Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 律 (luật) + 渙 (hoán) + 散 (tán)Pinyinjì lǜ huàn sànHán Việtkỉ luật hoán tánCấu tạo紀 + 律 + 渙 + 散 · kỉ + luật + hoán + tán nghĩa thành phần: kỉ + luật + hoán + tán