纪念品盒

jì niàn pǐn hékỉ niệm phẩm hạp

Hán Việt: kỉ niệm phẩm hạp · Pinyin: jì niàn pǐn hé

Tổng quan

mề đay, trái tim (bằng vàng hay bạc) có lồng ảnh (đồ trang sức)

Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 品 (phẩm) + 盒 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp đựng kỷ vật
  • Google Alex v6 hộp kỷ niệm

Đức

  • Handedict Medaillon

Từ liên quan

Gần nghĩa

纪念文集 · 纪念碑的 · 纪念邮票 · 紀念冊 · 纪念册 · 纪念品 · 纪念地 · 纪念堂