紀念場所 jì niàn chǎng suǒ · kỉ niệm tràng sở Hán Việt: kỉ niệm tràng sở · Pinyin: jì niàn chǎng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 場 (tràng) + 所 (sở)Pinyinjì niàn chǎng suǒHán Việtkỉ niệm tràng sởCấu tạo紀 + 念 + 場 + 所 · kỉ + niệm + tràng + sở nghĩa thành phần: kỉ + niệm + tràng + sở