紀念雕像 jì niàn diāo xiàng · kỉ niệm điêu tượng Hán Việt: kỉ niệm điêu tượng · Pinyin: jì niàn diāo xiàng Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 雕 (điêu) + 像 (tượng)Pinyinjì niàn diāo xiàngHán Việtkỉ niệm điêu tượngCấu tạo紀 + 念 + 雕 + 像 · kỉ + niệm + điêu + tượng nghĩa thành phần: kỉ + niệm + điêu + tượng