紀昌貫蝨 jì chāng guàn shī · kỉ xương quán sắt Hán Việt: kỉ xương quán sắt · Pinyin: jì chāng guàn shī Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 昌 (xương) + 貫 (quán) + 蝨 (sắt)Pinyinjì chāng guàn shīHán Việtkỉ xương quán sắtCấu tạo紀 + 昌 + 貫 + 蝨 · kỉ + xương + quán + sắt nghĩa thành phần: kỉ + xương + quán + sắt