紀渻木雞

jì shěng mù jī kỉ tỉnh mộc kê

Hán Việt: kỉ tỉnh mộc kê · Pinyin: jì shěng mù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (tỉnh) + (mộc) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纪渻:人名。纪渻养的斗鸡,看上去就象一只木鸡。比喻一个人的修养超过了一般人的境界。