紀羣之交
kỉ quần chi giao
Hán Việt: kỉ quần chi giao · Pinyin: jì qún zhī jiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纪、群:人名,陈纪是陈群的父亲。比喻累世之交情。
- Tân Hoa Tự Điển 纪、群人名,陈纪是陈群的父亲。比喻累世之交情。
Eng
- Cihui 紀群之交 ìqúnzhījiāo n. <wr.> friendship for many generations