緯地經天

wěi dì jīng tiān vĩ địa kinh thiên

Hán Việt: vĩ địa kinh thiên · Pinyin: wěi dì jīng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (địa) + (kinh) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经、纬:织物的竖线叫“经”,横线叫“纬”,比喻规划。规划天地。形容人的才能极大,能做非常伟大的事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓治理国家。