纬线设置

wěi xiàn shè zhìvĩ tuyến thiết trí

Hán Việt: vĩ tuyến thiết trí · Pinyin: wěi xiàn shè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 線 (tuyến) + 設 (thiết) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí sợi ngang

Đức

  • Handedict Schussfadenlage

Từ liên quan

Gần nghĩa

纬线圈 · 设置位置 · 设置像素 · 设置光标 · 设置地址 · 设置填充 · 设置大小 · 设置字体