纬线设置 wěi xiàn shè zhì·vĩ tuyến thiết trí Hán Việt: vĩ tuyến thiết trí · Pinyin: wěi xiàn shè zhì Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 線 (tuyến) + 設 (thiết) + 置 (trí)Pinyinwěi xiàn shè zhìHán Việtvĩ tuyến thiết tríCấu tạo緯 + 線 + 設 + 置 · vĩ + tuyến + thiết + trí nghĩa thành phần: vĩ + tuyến + thiết + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị trí sợi ngangĐứcHandedict Schussfadenlage Từ liên quan Gần nghĩa纬线圈 · 设置位置 · 设置像素 · 设置光标 · 设置地址 · 设置填充 · 设置大小 · 设置字体