纮紞 hóng dǎn Pinyin: hóng dǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代垂于冠冕两旁悬瑱的带子。 Cấu tạo: 纮 (hoành) + 𬘘Pinyinhóng dǎnCấu tạo纮 + 𬘘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代垂于冠冕两旁悬瑱的带子。 Từ liên quan Gần nghĩa紞如 · 紞然 · 紞紞 · 紞纊 · 紞纩 · 纮目 · 纮綖 · 纮纲