純橄欖岩 thuần cảm lãm nham Hán Việt: thuần cảm lãm nham Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 岩 (nham)Hán Việtthuần cảm lãm nhamCấu tạo純 + 橄 + 欖 + 岩 · thuần + cảm + lãm + nham nghĩa thành phần: thuần + cảm + lãm + nham