純理論家

thuần lí luận gia

Hán Việt: thuần lí luận gia

Tổng quan

nhà lý luận cố chấp, hay lý luận cố chấp; giáo điều

Cấu tạo: (thuần) + (lí) + (luận) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà lý luận cố chấp, hay lý luận cố chấp; giáo điều