純白色的

thuần bạch sắc đích

Hán Việt: thuần bạch sắc đích

Tổng quan

hoa huệ tây; hoa loa kèn, sắc trắng ngần, nước da trắng ngần, nước da trắng hồng, người trong trắng tinh khiết; vật tinh khiết, (định ngữ) trắng ngần, trắng nõn; trong trắng, thanh khiết, cây hoa lan chuông

Cấu tạo: (thuần) + (bạch) + (sắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa huệ tây; hoa loa kèn, sắc trắng ngần, nước da trắng ngần, nước da trắng hồng, người trong trắng tinh khiết; vật tinh khiết, (định ngữ) trắng ngần, trắng nõn; trong trắng, thanh khiết, cây hoa lan chuông