純真天然

chún zhēn tiān rán thuần chân thiên nhiên

Hán Việt: thuần chân thiên nhiên · Pinyin: chún zhēn tiān rán

Tổng quan

tự nhiên | chân thật

Cấu tạo: (thuần) + (chân) + (thiên) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự nhiên | chân thật

Eng

  • CC-CEDICT natural; authentic
  • Cihui natural; authentic