純粹的謊言
thuần túy đích hoang ngôn
Hán Việt: thuần túy đích hoang ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 純 (thuần) + 粹 (túy) + 的 (đích) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)
Hán Việt: thuần túy đích hoang ngôn
Cấu tạo: 純 (thuần) + 粹 (túy) + 的 (đích) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)