純經濟的 thuần kinh tể đích Hán Việt: thuần kinh tể đích Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 的 (đích)Hán Việtthuần kinh tể đíchCấu tạo純 + 經 + 濟 + 的 · thuần + kinh + tể + đích nghĩa thành phần: thuần + kinh + tể + đích