純齶爆發音 Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 齶 + 爆 (bạo) + 發 (phát) + 音 (âm)Cấu tạo純 + 齶 + 爆 + 發 + 音 Nghĩa EngCihui 純齶爆發音 hún'è bàofāyīn n. <lg.> palatal plosive