純菇菌素 thuần cô khuẩn tố Hán Việt: thuần cô khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 菇 (cô) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtthuần cô khuẩn tốCấu tạo純 + 菇 + 菌 + 素 · thuần + cô + khuẩn + tố nghĩa thành phần: thuần + cô + khuẩn + tố