純血統的 thuần huyết thống đích Hán Việt: thuần huyết thống đích Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 血 (huyết) + 統 (thống) + 的 (đích)Hán Việtthuần huyết thống đíchCấu tạo純 + 血 + 統 + 的 · thuần + huyết + thống + đích nghĩa thành phần: thuần + huyết + thống + đích