純語主義

thuần ngữ chủ nghĩa

Hán Việt: thuần ngữ chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (ngữ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 純語主義 húnyǔzhǔyì n. <lg.> purism