純量乘法 chún liàng chéng fǎ · thuần lượng thừa pháp Hán Việt: thuần lượng thừa pháp · Pinyin: chún liàng chéng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 量 (lượng) + 乘 (thừa) + 法 (pháp)Pinyinchún liàng chéng fǎHán Việtthuần lượng thừa phápCấu tạo純 + 量 + 乘 + 法 · thuần + lượng + thừa + pháp nghĩa thành phần: thuần + lượng + thừa + pháp