純雄植物 thuần hùng thực vật Hán Việt: thuần hùng thực vật Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 雄 (hùng) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtthuần hùng thực vậtCấu tạo純 + 雄 + 植 + 物 · thuần + hùng + thực + vật nghĩa thành phần: thuần + hùng + thực + vật