紗的一種 sa đích nhất chủng Hán Việt: sa đích nhất chủng Tổng quan (nghành dệt) the, sa Cấu tạo: 紗 (sa) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtsa đích nhất chủngCấu tạo紗 + 的 + 一 + 種 · sa + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: sa + đích + nhất + chủng Nghĩa ViệtCihui (nghành dệt) the, sa