紗籠中人 shā lóng zhōng rén · sa lung trung nhân Hán Việt: sa lung trung nhân · Pinyin: shā lóng zhōng rén Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 籠 (lung) + 中 (trung) + 人 (nhân)Pinyinshā lóng zhōng rénHán Việtsa lung trung nhânCấu tạo紗 + 籠 + 中 + 人 · sa + lung + trung + nhân nghĩa thành phần: sa + lung + trung + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧指具有宰相福命的人。