纱线断头

shā xiàn duàn tóusa tuyến đoạn đầu

Hán Việt: sa tuyến đoạn đầu · Pinyin: shā xiàn duàn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 斷 (đoạn) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đứt sợi

Đức

  • Handedict Fadenbruch

Từ liên quan

Gần nghĩa

断头将军 · 斷頭取活 · 断头台 · 断头器 · 断头路 · 斷頭罪 · 斷頭者 · 斷頭臺