紗線斷頭 shā xiàn duàn tóu · sa tuyến đoạn đầu Hán Việt: sa tuyến đoạn đầu · Pinyin: shā xiàn duàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 斷 (đoạn) + 頭 (đầu)Pinyinshā xiàn duàn tóuHán Việtsa tuyến đoạn đầuCấu tạo紗 + 線 + 斷 + 頭 · sa + tuyến + đoạn + đầu nghĩa thành phần: sa + tuyến + đoạn + đầu