纱线积聚

shā xiàn jī jùsa tuyến tích tụ

Hán Việt: sa tuyến tích tụ · Pinyin: shā xiàn jī jù

Tổng quan

Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 積 (tích) + 聚 (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ dày sợi

Đức

  • Handedict Fadenverdickung

Từ liên quan

Gần nghĩa

积聚物 · 积聚的 · 积聚者 · 積聚心 · 積聚精要心 · 积聚力量 · 积聚浓缩 · 纱线喂入