紗線積聚 shā xiàn jī jù · sa tuyến tích tụ Hán Việt: sa tuyến tích tụ · Pinyin: shā xiàn jī jù Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 積 (tích) + 聚 (tụ)Pinyinshā xiàn jī jùHán Việtsa tuyến tích tụCấu tạo紗 + 線 + 積 + 聚 · sa + tuyến + tích + tụ nghĩa thành phần: sa + tuyến + tích + tụ