綱提領挈 gāng tí lǐng qiè · cương đề lĩnh khiết Hán Việt: cương đề lĩnh khiết · Pinyin: gāng tí lǐng qiè Tổng quan Cấu tạo: 綱 (cương) + 提 (đề) + 領 (lĩnh) + 挈 (khiết)Pinyingāng tí lǐng qièHán Việtcương đề lĩnh khiếtCấu tạo綱 + 提 + 領 + 挈 · cương + đề + lĩnh + khiết nghĩa thành phần: cương + đề + lĩnh + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提起网纲,挈住裘领。比喻抓住要领。