綱目

gāng mù cương mục

Hán Việt: cương mục · Pinyin: gāng mù

Tổng quan

đề cương: kế hoạch/đề mục/mục lục/bảng tóm tắt/bảng trích yếu

Cấu tạo: (cương) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề cương: kế hoạch/đề mục/mục lục/bảng tóm tắt/bảng trích yếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大纲和细目:拟定调查~|《本草~》。

Eng

  • Cihui 綱目 āngmù n. 1. detailed outline (of a subject) | Běn cǎo ∼ Compendium of Materia Medica 2. table of contents M:¹tiáo/³xiàng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大纲 · 纲要 · 纲领