綱紀國法

cương kỉ quốc pháp

Hán Việt: cương kỉ quốc pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (kỉ) + (quốc) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綱紀國法 āngjì guófǎ n. discipline and rules of conduct; law and order