納人君臣 nà rén jūn chén · nạp nhân quân thần Hán Việt: nạp nhân quân thần · Pinyin: nà rén jūn chén Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 人 (nhân) + 君 (quân) + 臣 (thần)Pinyinnà rén jūn chénHán Việtnạp nhân quân thầnCấu tạo納 + 人 + 君 + 臣 · nạp + nhân + quân + thần nghĩa thành phần: nạp + nhân + quân + thần