納什均衡 nà shí jūn héng · nạp thập quân hành Hán Việt: nạp thập quân hành · Pinyin: nà shí jūn héng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 什 (thập) + 均 (quân) + 衡 (hành)Pinyinnà shí jūn héngHán Việtnạp thập quân hànhCấu tạo納 + 什 + 均 + 衡 · nạp + thập + quân + hành nghĩa thành phần: nạp + thập + quân + hành