纳克特维

nà kè tè wéinạp khắc đặc duy

Hán Việt: nạp khắc đặc duy · Pinyin: nà kè tè wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 納 (nạp) + 克 (khắc) + 特 (đặc) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nachtwei

Đức

  • Handedict Nachtwei (Eig, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特维尔州 · 特维尔