納蘭明珠 nà lán míng zhū · nạp lan minh châu Hán Việt: nạp lan minh châu · Pinyin: nà lán míng zhū Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 蘭 (lan) + 明 (minh) + 珠 (châu)Pinyinnà lán míng zhūHán Việtnạp lan minh châuCấu tạo納 + 蘭 + 明 + 珠 · nạp + lan + minh + châu nghĩa thành phần: nạp + lan + minh + châu