納卡市鎮 nà kǎ shì zhèn · nạp tạp thị trấn Hán Việt: nạp tạp thị trấn · Pinyin: nà kǎ shì zhèn Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 卡 (tạp) + 市 (thị) + 鎮 (trấn)Pinyinnà kǎ shì zhènHán Việtnạp tạp thị trấnCấu tạo納 + 卡 + 市 + 鎮 · nạp + tạp + thị + trấn nghĩa thành phần: nạp + tạp + thị + trấn