納叛招亡 nà pàn zhāo wáng · nạp bạn chiêu vong Hán Việt: nạp bạn chiêu vong · Pinyin: nà pàn zhāo wáng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 叛 (bạn) + 招 (chiêu) + 亡 (vong)Pinyinnà pàn zhāo wángHán Việtnạp bạn chiêu vongCấu tạo納 + 叛 + 招 + 亡 · nạp + bạn + chiêu + vong nghĩa thành phần: nạp + bạn + chiêu + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招收逃亡的人,接纳敌方叛变、归顺的人。