納吾肉孜節 Nàwúròuzī jié · nạp ngô nhục tư tiết Hán Việt: nạp ngô nhục tư tiết · Pinyin: Nàwúròuzī jié Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 吾 (ngô) + 肉 (nhục) + 孜 (tư) + 節 (tiết)PinyinNàwúròuzī jiéHán Việtnạp ngô nhục tư tiếtCấu tạo納 + 吾 + 肉 + 孜 + 節 · nạp + ngô + nhục + tư + tiết nghĩa thành phần: nạp + ngô + nhục + tư + tiết Nghĩa EngCihui Nowruz