纳善如流 nà shàn rú liú · nạp thiện như lưu Hán Việt: nạp thiện như lưu · Pinyin: nà shàn rú liú Tổng quan Cấu tạo: 纳 (nạp) + 善 (thiện) + 如 (như) + 流 (lưu)Pinyinnà shàn rú liúHán Việtnạp thiện như lưuCấu tạo纳 + 善 + 如 + 流 · nạp + thiện + như + lưu nghĩa thành phần: nạp + thiện + như + lưu