納頭便拜

nà tóu biàn bài nạp đầu tiện bái

Hán Việt: nạp đầu tiện bái · Pinyin: nà tóu biàn bài

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (đầu) + 便 (tiện) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纳头;低头。一见面就低头行下拜礼。形容人谦虚有礼貌。

Eng

  • Cihui 納頭便拜 àtóubiànbài f.e. knock the head against the ground and kowtow